shared taxi

/ʃɛrd ˈtæksi/
Danh từ
  1. Một phương tiện cho thuê, thường nhỏ hơn xe buýt, đưa hành khách trên một tuyến đường cố định hoặc bán cố định không có lịch trình, khởi hành khi đã lấp đầy chỗ ngồi.
    A vehicle for hire, typically smaller than a bus, taking passengers on a fixed or semi-fixed route without timetables, departing when all seats are filled.
🎬 Nghe “shared taxi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish